1. Thông số chung
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Bộ pin ngoài |
| Chiều cao thiết bị lắp trên giá đỡ | 3U |
| Loại pin | Ắc quy chì-axit |
| Phụ kiện đi kèm | Hướng dẫn sử dụng; cáp pin; giá đỡ gắn tủ rack |
| Dòng sản phẩm | Easy UPS On-Line |
2. Thông số pin
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số lượng khối pin trên mỗi chuỗi | 20 |
| Kiểu lắp đặt | Gắn tủ rack |
| Số khe cắm pin đã lắp | 0 |
| Số khe cắm pin còn trống | 0 |
| Điện áp pin | 240 V |
3. Thông số vật lý
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Màu sắc | Đen |
| Chiều cao | 133 mm |
| Chiều rộng | 438 mm |
| Chiều sâu | 606 mm |
| Trọng lượng tịnh | 63 kg |
| Kiểu lắp đặt | Lắp trên giá đỡ, kèm bộ phụ kiện |
| Khả năng tương thích USB | Không |
4. Tiêu chuẩn và chứng nhận
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chứng nhận và tiêu chuẩn | CE; UKCA; EAC; EN/IEC 62040-1 |
5. Thông số môi trường
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ môi trường khi vận hành | 0–40 °C |
| Độ ẩm tương đối khi vận hành | 0–95%, không ngưng tụ |
| Độ cao vận hành | 0–3.000 m |
| Nhiệt độ môi trường khi bảo quản | -15–40 °C |
| Độ ẩm tương đối khi bảo quản | 0–95%, không ngưng tụ |
| Độ cao bảo quản | 0–15.000 m |
6. Thông số đóng gói
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại đơn vị đóng gói | PCE |
| Số lượng sản phẩm trong gói | 1 |
| Chiều cao kiện hàng | 25 cm |
| Chiều rộng kiện hàng | 87 cm |
| Chiều dài kiện hàng | 58 cm |
| Trọng lượng kiện hàng | 70 kg |














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.