Thông số kỹ thuật bộ pin ngoài APC
1.Thông số chung
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại sản phẩm hoặc linh kiện | Bộ pin ngoài |
| Số đơn vị rack (U) | 2U |
| Loại pin | Ắc quy axit-chì |
| Thiết bị đi kèm | Đĩa CD tài liệu, hướng dẫn cài đặt, giá đỡ gắn tủ rack |
| Phạm vi sản phẩm | Hệ thống pin dự phòng Smart-UPS |
2. Pin và thời gian hoạt động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số khe cắm pin chưa sử dụng | 0 |
| Số khe cắm pin đã lắp | 0 |
| Kiểu lắp đặt thiết bị | Khối pin độc lập |
| Điện áp pin | 72 V |
| Số lượng pin thay thế | 2 |
| Dung lượng pin | 20 Ah |
3. Kích thước và trọng lượng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Màu sắc | Đen |
| Chiều cao | 85 mm |
| Chiều rộng | 432 mm |
| Chiều sâu | 594 mm |
| Trọng lượng tịnh | 33,9 kg |
| Kiểu lắp đặt | Gắn trên giá đỡ |
4. Tiêu chuẩn
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tiêu chuẩn tuân thủ | OSHPD |
5. Thông số môi trường
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ hoạt động | 0–40 °C |
| Độ cao hoạt động | 0–10.000 ft |
| Độ ẩm tương đối khi hoạt động | 0–95%, không ngưng tụ |
| Nhiệt độ bảo quản | -15–45 °C |
| Độ cao bảo quản | 0–15.240 m |
| Độ ẩm tương đối khi bảo quản | 0–95%, không ngưng tụ |
6. Thông tin đóng gói
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại đơn vị đóng gói 1 | PCE |
| Số lượng sản phẩm trong gói 1 | 1 |
| Chiều cao gói 1 | 23,9 cm |
| Chiều rộng gói 1 | 59,9 cm |
| Chiều dài gói 1 | 83,1 cm |
| Trọng lượng gói 1 | 40,82 kg |
| Loại đơn vị đóng gói 2 | PAM |
| Số lượng sản phẩm trong gói 2 | 2 |
| Chiều cao gói 2 | 100 cm |
| Chiều rộng gói 2 | 100 cm |
| Chiều dài gói 2 | 120 cm |
| Trọng lượng gói 2 | 93,64 kg |
7. Bảo hành
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thời gian bảo hành | 24 tháng |













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.