Thông số kỹ thuật
1. Thông số chung
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại sản phẩm hoặc linh kiện | Bộ dụng cụ lắp đặt |
| Thiết bị đi kèm | Hướng dẫn lắp đặt, phụ kiện lắp đặt, giá đỡ gắn tủ rack |
| Phạm vi sản phẩm | Phụ kiện Smart-UPS |
2. Kích thước và trọng lượng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Màu sắc | Xám |
| Chiều cao | 44 mm |
| Chiều rộng | 527 mm |
| Chiều sâu | 89 mm |
| Trọng lượng tịnh | 2,73 kg |
| Kiểu lắp đặt | Gắn trên giá đỡ |
3. Thông số môi trường
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ hoạt động | -76 đến 140 °C* |
| Độ cao hoạt động | 0–10.000 ft |
| Độ ẩm tương đối khi hoạt động | 0–95%, không ngưng tụ |
| Nhiệt độ bảo quản | -76 đến 140 °C* |
| Độ cao bảo quản | 0–3.048 m |
| Độ ẩm tương đối khi bảo quản | 0–95%, không ngưng tụ |
4. Thông tin đóng gói
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại đơn vị đóng gói 1 | PCE |
| Số lượng sản phẩm trong gói 1 | 1 |
| Chiều cao gói 1 | 7,1 cm |
| Chiều rộng gói 1 | 14,2 cm |
| Chiều dài gói 1 | 69,6 cm |
| Trọng lượng gói 1 | 3,64 kg |
| Loại đơn vị đóng gói 2 | Trang 12 — cần xác minh |
| Số lượng sản phẩm trong gói 2 | 10 |
| Chiều cao gói 2 | 50 cm |
| Chiều rộng gói 2 | 80 cm |
| Chiều dài gói 2 | 120 cm |
| Trọng lượng gói 2 | 64,65 kg |
5. Bảo hành
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thời gian bảo hành | 24 tháng |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.