1. Thông số chính
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | Thẻ quản lý mạng |
| Loại sản phẩm | Thiết bị giám sát và quản lý |
| Thiết bị đi kèm | Hướng dẫn cài đặt, cáp Micro-USB |
| Số pha đầu vào | 1 pha, 3 pha |
Các dòng sản phẩm tương thích
| Danh mục | Dòng sản phẩm |
|---|---|
| Khả năng tương thích | Galaxy VM, Galaxy VX, Symmetra PX, Easy UPS 3M Advanced, Easy UPS 3-Phase Modular, Galaxy PX, Galaxy 3L Pro, Smart-UPS, Smart-UPS Ultra, Smart-UPS Online, Smart-UPS Modular Ultra, Smart-UPS Battery Systems, Back-UPS SX3, Refurbished Smart-UPS |
2. Thông số vật lý
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Trọng lượng tịnh | 0,08 kg |
| Chiều rộng | 12,1 cm |
| Chiều cao | 3,8 cm |
| Chiều sâu | 11,4 cm |
3. Tiêu chuẩn kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tiêu chuẩn tương thích điện từ | EN 55024, BS EN 55024, EN 61000-4-2, BS EN 61000-4-2, EN 61000-4-3, BS EN 61000-4-3, EN 61000-4-4, BS EN 61000-4-4, EN 61000-4-5, BS EN 61000-4-5, EN 61000-4-6, BS EN 61000-4-6, EN 61000-4-8, BS EN 61000-4-8, EN 61000-4-11, BS EN 61000-4-11, EN 55035, BS EN 55035, EN 62040-2, BS EN 62040-2, EN 61326-2, BS EN 61326-2, ICES-003 loại A, VCCI loại A, EN 61000-6-3, BS EN 61000-6-3, EN 55032 loại A, BS EN 55032 loại A |
4. Chứng nhận và tuân thủ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chứng nhận sản phẩm | FCC loại A, AS/NZS, AS/NZS 3548 (C-Tick) loại A, FCC Phần 15 loại A, GOST, UK PSTI |
5. Thông số môi trường
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Độ ẩm tương đối khi bảo quản | 0–95% |
| Độ ẩm tương đối khi vận hành | 0–95% |
| Nhiệt độ môi trường khi bảo quản | -15–65 °C |
| Nhiệt độ môi trường khi vận hành | -5–45 °C |
| Độ cao khi bảo quản | 0–15.240 m |
| Độ cao hoạt động | 0–10.000 ft |
6. Truyền thông và quản lý
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại mạng truyền thông | 10/100/1000BASE-T |
| Giao thức xác thực | LDAP, RADIUS |
| Giao thức truyền thông | HTTP, HTTPS, SSH, FTP, SNMP, DHCP, BOOTP, TCP/IP |
7. Thông số đóng gói
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đơn vị đóng gói | PCE |
| Số lượng sản phẩm trong mỗi gói | 1 |
| Chiều cao gói hàng | 5,1 cm |
| Chiều rộng gói hàng | 15,9 cm |
| Chiều dài gói hàng | 23,5 cm |
| Trọng lượng gói hàng | 0,34 kg |
8. Thông tin bảo hành
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thời gian bảo hành | 24 tháng |














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.