Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Bộ pin ngoài |
| Chiều cao lắp đặt trên giá đỡ | 4U |
| Loại pin | Ắc quy axit-chì |
| Thiết bị đi kèm | Hướng dẫn lắp đặt, thẻ bảo hành |
| Dòng sản phẩm | Hệ thống pin dự phòng Smart-UPS |
| Pin thay thế | Chưa có thông tin |
Pin và thời gian hoạt động
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Kiểu lắp đặt | Bộ pin độc lập, có thể lắp trên giá đỡ |
| Số khe cắm pin đã lắp | 4 |
| Số khe cắm chưa sử dụng | 0 |
| Số lượng pin thay thế | 2 |
| Điện áp pin | 192 V |
Thông số vật lý
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Màu sắc | Đen |
| Chiều cao | 175 mm |
| Chiều rộng | 440 mm |
| Chiều sâu | 700 mm |
| Trọng lượng tịnh | 116 kg |
| Kiểu lắp đặt | Gắn trên giá đỡ (Rack) |
| Tương thích USB | Không |
Môi trường
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Nhiệt độ môi trường khi vận hành | 0–40 °C |
| Độ ẩm tương đối khi vận hành | 0–95%, không ngưng tụ |
| Độ cao hoạt động | 0–6.600 ft |
| Độ ẩm tương đối khi bảo quản | 0–95%, không ngưng tụ |
| Độ cao khi bảo quản | 0–15.240 m |
Đơn vị đóng gói
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Đơn vị đóng gói | PCE |
| Số lượng sản phẩm trong mỗi gói | 1 |
| Chiều cao gói hàng | 29,5 cm |
| Chiều rộng gói hàng | 79 cm |
| Chiều dài gói hàng | 59 cm |
| Trọng lượng gói hàng | 122,4 kg |
Bảo hành
| Hạng mục | Thời gian bảo hành |
|---|---|
| Bộ pin ngoài | 24 tháng |

















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.