Thông số kỹ thuật
1. Thông số chung
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại sản phẩm hoặc linh kiện | Bộ pin ngoài |
| Số đơn vị rack (U) | 2U |
| Loại pin | Ắc quy axit-chì |
| Thiết bị đi kèm | Đĩa CD tài liệu, hướng dẫn sử dụng, thẻ bảo hành |
| Phạm vi sản phẩm | Hệ thống pin dự phòng Smart-UPS |
2. Pin và thời gian hoạt động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số khe cắm pin chưa sử dụng | 0 |
| Số khe cắm pin đã lắp | 0 |
| Điện áp pin | 96 V |
| Số lượng pin thay thế | 2 |
| Dung lượng pin | 20 Ah |
3. Kích thước và trọng lượng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Màu sắc | Đen |
| Chiều cao | 432 mm |
| Chiều rộng | 85 mm |
| Chiều sâu | 594 mm |
| Trọng lượng tịnh | 40,6 kg |
| Kiểu lắp đặt | Lắp trên giá đỡ kèm bộ phụ kiện |
4. Thông số môi trường
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ hoạt động | 0–40 °C |
| Độ cao hoạt động | 0–10.000 ft |
| Độ ẩm tương đối khi hoạt động | 0–95%, không ngưng tụ |
| Nhiệt độ bảo quản | -15–45 °C |
| Độ cao bảo quản | 0–15.240 m |
| Độ ẩm tương đối khi bảo quản | 0–95%, không ngưng tụ |
5. Thông tin đóng gói
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại đơn vị đóng gói | PCE |
| Số lượng sản phẩm trong gói | 1 |
| Chiều cao gói hàng | 23,9 cm |
| Chiều rộng gói hàng | 59,9 cm |
| Chiều dài gói hàng | 83,1 cm |
| Trọng lượng gói hàng | 44,5 kg |
6. Bảo hành
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thời gian bảo hành | 24 tháng |















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.