1. Thông số chính
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | AP9544 |
| Dòng sản phẩm | Thẻ quản lý mạng |
| Loại sản phẩm | Thiết bị giám sát và quản lý |
| Khả năng tương thích | Easy UPS On-Line |
| Thiết bị đi kèm | Hướng dẫn cài đặt, cáp Micro-USB |
| Số pha đầu vào | 1 pha |
| Tiêu chuẩn | CISPR 32, VCCI loại A, ICES-003, EN 55024, EN 61000-4-2, EN 61000-4-3, EN 61000-4-4, EN 61000-4-5, EN 61000-4-6, EN 61000-4-8, EN 61000-6-2, EN/IEC 62040-2 |
2. Thông số vật lý
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Trọng lượng tịnh | 0,05 kg |
| Chiều rộng | 5,2 cm |
| Chiều cao | 4,4 cm |
| Chiều sâu | 8 cm |
3. Chứng nhận sản phẩm
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chứng nhận sản phẩm | FCC loại A, AS/NZS, UK PSTI |
4. Thông số môi trường
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Độ ẩm tương đối khi bảo quản | 0–95% |
| Độ ẩm tương đối khi vận hành | 0–95% |
| Nhiệt độ môi trường khi bảo quản | -15–65 °C |
| Nhiệt độ môi trường khi vận hành | -5–45 °C |
| Độ cao khi bảo quản | 0–15.240 m |
| Độ cao hoạt động | 0–10.000 ft |
5. Truyền thông và quản lý
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại mạng truyền thông | 10/100/1000BASE-T |
| Giao thức xác thực | RADIUS |
| Giao thức truyền thông | HTTPS, SSH, FTP, HTTP, SNMP, DHCP, BOOTP, TCP/IP |
6. Thông số đóng gói
Gói 1
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đơn vị đóng gói | PCE |
| Số lượng sản phẩm | 1 |
| Chiều cao gói hàng | 4,6 cm |
| Chiều rộng gói hàng | 16,5 cm |
| Chiều dài gói hàng | 23 cm |
| Trọng lượng gói hàng | 284 g |
Gói 2
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đơn vị đóng gói | S06 |
| Số lượng sản phẩm | 44 |
| Chiều cao gói hàng | 68 cm |
| Chiều rộng gói hàng | 60 cm |
| Chiều dài gói hàng | 80 cm |
| Trọng lượng gói hàng | 21 kg |
7. Thông tin bảo hành
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thời gian bảo hành | 24 tháng |













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.