Thông số kỹ thuật chung
Áp dụng cho dòng ARES AR-MP1KHRT, AR-MP1KSRT, AR-MP2KHRT, AR-MP2KSRT, AR-MP3KHRT và AR-MP3KSRT theo bảng nguồn.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công nghệ UPS | Online chuyển đổi kép |
| Điện áp đầu vào danh định | 208/220/230/240VAC |
| Dải điện áp đầu vào | 110–300VAC; 176–280VAC ở tải 100% |
| Tần số đầu vào | 40–70Hz, tự động nhận diện 50/60Hz |
| Hệ số công suất đầu vào | ≥1 (theo tài liệu nguồn) |
| Điện áp đầu ra | 208/220/230/240VAC |
| Hệ số công suất đầu ra | 1 |
| Độ ổn định điện áp đầu ra | ±1% |
| Tần số đầu ra khi dùng điện lưới | 46–54Hz hoặc 56–64Hz |
| Tần số đầu ra khi dùng ắc quy | (50/60 ±0,1%)Hz |
| Hệ số đỉnh | 3:1 |
| Độ méo hài điện áp đầu ra (THDv) | ≤3% tải tuyến tính; ≤5% tải phi tuyến |
| Thời gian chuyển từ điện lưới sang ắc quy | 0ms |
| Thời gian chuyển từ inverter sang bypass | 4ms (điển hình) |
| Dạng sóng đầu ra | Sóng sin chuẩn |
| Thời gian sạc | 4 giờ, đạt 90% dung lượng đầy |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -25°C đến 55°C |
| Độ ẩm | 20–95% RH, không ngưng tụ, ở 0–40°C |
| Độ cao hoạt động | Dưới 1500m; cần giảm tải khi cao hơn |
| Độ ồn | Dưới 50dB ở khoảng cách 1m |
| Tiêu chuẩn an toàn | IEC/EN 62040-1, IEC/EN 62477-1 |
| Tiêu chuẩn EMC | IEC/EN 62040-2, IEC 61000-4-2/-3/-4/-5/-6/-8 |
Công suất và cấu hình ắc quy theo model
| Model | Công suất | Số lượng ắc quy | Điện áp sạc | Dòng sạc tối đa theo nguồn |
|---|---|---|---|---|
| AR-MP1KHRT | 1000VA/1000W | 2 | 27,4VDC ±1% | 6A/12A |
| AR-MP1KSRT | 1000VA/1000W | 3 | 41,1VDC ±1% | 1A |
| AR-MP2KHRT | 2000VA/2000W | 4 | 54,8VDC ±1% | 6A/12A |
| AR-MP2KSRT | 2000VA/2000W | 6 | 82,2VDC ±1% | 1A |
| AR-MP3KHRT | 3000VA/3000W | 6 | 82,2VDC ±1% | 6A/12A |
| AR-MP3KSRT | 3000VA/3000W | 8 | 109,6VDC ±1% | 1A |
Dung lượng ắc quy tiêu chuẩn: 12V/9Ah. Thời gian sạc điển hình theo tài liệu là 4 giờ để đạt 90% dung lượng.
Kích thước và trọng lượng
| Model | Kích thước (R × S × C) | Trọng lượng tịnh |
|---|---|---|
| AR-MP1KHRT | 440 × 325 × 86,5mm | 5,6kg |
| AR-MP1KSRT | Chưa xác định rõ trong bảng | 11,3kg |
| AR-MP2KHRT | 440 × 460 × 86,5mm | 14kg |
| AR-MP2KSRT | 440 × 600 × 86,5mm | 10,5kg |
| AR-MP3KHRT | 440 × 460 × 86,5mm | 19,5kg |
| AR-MP3KSRT | 440 × 600 × 86,5mm | 25kg |
Lưu ý: Cách trình bày các cột trong bảng gốc bị lệch ở một số vị trí. Đặc biệt, kích thước và trọng lượng của AR-MP1KSRT, AR-MP2KSRT và AR-MP3KSRT nên được đối chiếu với catalogue chính hãng trước khi công bố.
Màn hình hiển thị và cảnh báo
-
Đèn LED: Hiển thị chế độ điện lưới, chế độ ắc quy, ECO, bypass, điện áp ắc quy thấp, quá tải và lỗi UPS.
-
Màn hình LCD: Hiển thị điện áp đầu vào, tần số đầu vào, điện áp đầu ra, tần số đầu ra, phần trăm tải, điện áp ắc quy, nhiệt độ bên trong và thời gian lưu điện còn lại.
-
Cảnh báo khi dùng ắc quy: Âm báo mỗi 4 giây.
-
Cảnh báo ắc quy yếu: Âm báo mỗi giây.
-
Cảnh báo quá tải: Âm báo hai lần mỗi giây.
-
Cảnh báo lỗi: Âm báo liên tục.







