Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Tủ ắc quy lưu điện |
| UPS tương thích | ARES AR-MP1KS |
| Loại ắc quy | VRLA – chì axit kín khí, miễn bảo dưỡng |
| Điện áp hệ thống | 36VDC |
| Số lượng ắc quy | 6 bình |
| Dung lượng ắc quy | 9Ah/12V (tùy chọn 7Ah/12V) |
| Thời gian sạc điển hình | 6–8 giờ, đạt 90% dung lượng |
| Dòng sạc tối đa | 1,4A |
| Tuổi thọ ắc quy điển hình | 3–5 năm, tùy thuộc vào chu kỳ xả và nhiệt độ môi trường |
| Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) | 144 × 399 × 209 mm |
| Khối lượng tịnh | 18,5 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 0–95%, không ngưng tụ |
Tính năng nổi bật
- Tương thích với UPS ARES AR-MP1KS: Bổ sung nguồn điện dự phòng cho hệ thống UPS tương thích.
- Ắc quy VRLA miễn bảo dưỡng: Sử dụng ắc quy chì axit kín khí, thuận tiện trong quá trình vận hành và bảo trì.
- Cấu hình 6 bình ắc quy: Theo thông số cung cấp, sử dụng 6 bình ắc quy 12V với dung lượng tiêu chuẩn 9Ah.
- Hỗ trợ tùy chọn dung lượng: Có thể lựa chọn ắc quy 7Ah/12V theo cấu hình phù hợp.
- Thời gian sạc 6–8 giờ: Đạt khoảng 90% dung lượng trong điều kiện sạc điển hình.
- Tuổi thọ ắc quy 3–5 năm: Tuổi thọ thực tế phụ thuộc vào tần suất sử dụng, chu kỳ xả và nhiệt độ môi trường.
- Thiết kế gọn gàng: Kích thước 144 × 399 × 209 mm, khối lượng tịnh 18,5 kg.
- Điều kiện hoạt động linh hoạt: Nhiệt độ vận hành từ 0°C đến 40°C, độ ẩm 0–95% không ngưng tụ.
Ứng dụng
Tủ ắc quy được sử dụng để cung cấp nguồn điện dự phòng cho hệ thống UPS tương thích, hỗ trợ duy trì hoạt động của các thiết bị khi nguồn điện lưới bị gián đoạn.
Lưu ý kỹ thuật
Cần xác nhận lại điện áp hệ thống 36VDC và cấu hình 6 bình ắc quy 12V trước khi công bố thông số chính thức. Sáu bình 12V mắc nối tiếp sẽ tạo thành hệ thống 72VDC, không phải 36VDC. Đồng thời, nên kiểm tra lại dòng sạc tối đa 1,4A và khả năng tương thích thực tế với UPS ARES AR-MP1KS.









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.