Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | AR-MP3KH / AR-MP3KS |
| Công suất | 3000VA / 3000W |
| NGUỒN VÀO | |
| Điện áp danh định | 208/220/230/240VAC |
| Dải điện áp đầu vào | 110–300VAC (176–280VAC ở mức tải 100%) |
| Dải tần số đầu vào | 40–70Hz, tự động nhận diện 50/60Hz |
| Hệ số công suất đầu vào | ≥ 0,99 |
| NGUỒN RA | |
| Điện áp đầu ra | 208/220/230/240VAC |
| Hệ số công suất đầu ra | 0,9 |
| Độ ổn định điện áp | ±1% |
| Tần số đầu ra ở chế độ điện lưới | 46–54Hz hoặc 56–64Hz |
| Tần số đầu ra ở chế độ ắc quy | (50/60 ± 0,1%)Hz theo tài liệu gốc |
| Hệ số đỉnh | 3:1 |
| Độ méo hài điện áp (THDv) | ≤3% với tải tuyến tính; ≤5% với tải phi tuyến |
| Thời gian chuyển từ điện lưới sang ắc quy | 0ms |
| Thời gian chuyển từ inverter sang bypass | 4ms (điển hình) |
| Dạng sóng đầu ra | Sóng sine chuẩn (Pure Sine Wave) |
| HIỆU SUẤT | |
| Chế độ điện lưới | 91% |
| Chế độ ắc quy | 88% |
| ẮC QUY | |
| Số lượng ắc quy | 6 bình (AR-MP3KH) hoặc 8 bình (AR-MP3KS), theo bảng gốc |
| Dung lượng ắc quy tiêu chuẩn | 12V/9Ah mỗi bình |
| Thời gian sạc | Khoảng 4 giờ đạt 90% dung lượng |
| Điện áp sạc | 82,2VDC ±1% (bản 6 bình); 109,6VDC ±1% (bản 8 bình) |
| Dòng sạc tối đa | Tài liệu gốc ghi 6A/12A và 1A; cần xác nhận theo từng phiên bản |
| HIỂN THỊ | |
| Đèn LED | Chế độ điện lưới, ắc quy, ECO, bypass, điện áp ắc quy thấp, quá tải và lỗi UPS |
| Màn hình LCD | Hiển thị điện áp/tần số đầu vào, điện áp/tần số đầu ra, phần trăm tải, điện áp ắc quy, nhiệt độ bên trong và thời gian lưu điện còn lại |
| CẢNH BÁO ÂM THANH | |
| Chế độ ắc quy | Phát tiếng bíp mỗi 4 giây |
| Ắc quy yếu | Phát tiếng bíp mỗi giây |
| Quá tải | Phát tiếng bíp 2 lần mỗi giây |
| Lỗi UPS | Phát tiếng bíp liên tục |
| KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG | |
| Kích thước (R × S × C) | 191 × 460 × 337 mm |
| Trọng lượng tịnh | 10kg hoặc 24,5kg theo bảng gốc; cần xác nhận tương ứng từng model/cấu hình |
| MÔI TRƯỜNG HOẠT ĐỘNG | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–40°C |
| Nhiệt độ lưu kho | -25–55°C |
| Độ ẩm hoạt động | 20–95% RH ở 0–40°C, không ngưng tụ |
| Độ cao hoạt động | Dưới 1500m; cần giảm tải khi vượt quá 1500m |
| Độ ồn | Dưới 50dB tại khoảng cách 1m |
| TIÊU CHUẨN | |
| Tiêu chuẩn an toàn | IEC/EN 62040-1, IEC/EN 62477-1 |
| Tương thích điện từ (EMC) | IEC/EN 62040-2; IEC 61000-4-2; IEC 61000-4-3; IEC 61000-4-4; IEC 61000-4-5; IEC 61000-4-6; IEC 61000-4-8 |
Tính năng nổi bật
- Công suất 3000VA/3000W: Công suất thực 3000W theo thông số công bố, phù hợp với hệ thống có nhu cầu nguồn điện tương ứng.
- Sóng sine chuẩn: Cung cấp nguồn điện đầu ra dạng sóng sine cho các thiết bị điện tử tương thích.
- Dải điện áp đầu vào rộng: Hỗ trợ dải 110–300VAC, với giới hạn 176–280VAC ở mức tải 100%.
- Chuyển sang chế độ ắc quy 0ms: Giúp duy trì nguồn điện liên tục khi mất điện lưới theo thiết kế của UPS.
- Màn hình LCD trực quan: Theo dõi điện áp, tần số, phần trăm tải, tình trạng ắc quy và thời gian lưu điện ước tính.
- Cảnh báo bằng âm thanh: Thông báo khi chạy bằng ắc quy, ắc quy yếu, quá tải hoặc UPS gặp lỗi.
- Hiển thị nhiều trạng thái vận hành: Đèn LED hỗ trợ nhận biết chế độ điện lưới, ắc quy, ECO và bypass.
Ứng dụng
UPS AR-MP3KH / AR-MP3KS có thể được sử dụng cho:
- Máy chủ và thiết bị lưu trữ dữ liệu.
- Máy tính, máy trạm và thiết bị văn phòng.
- Thiết bị mạng như modem, router và switch.
- Hệ thống camera giám sát và đầu ghi hình.
- Các thiết bị điện tử cần nguồn điện dự phòng ổn định, có tổng tải phù hợp với công suất UPS.
Lưu ý: Cần xác nhận số lượng ắc quy, dòng sạc tối đa, trọng lượng và thông số tần số ở chế độ ắc quy theo tài liệu chính thức của nhà sản xuất trước khi công bố.











Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.