1. Thông số chính
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Bộ pin ngoài |
| Chiều cao lắp đặt trên giá đỡ | 3U |
| Loại pin | Ắc quy axit-chì |
| Thiết bị đi kèm | Đĩa CD tài liệu, hướng dẫn lắp đặt, thẻ bảo hành |
| Dòng sản phẩm | Hệ thống pin dự phòng Smart-UPS |
| Pin thay thế | Chưa có thông tin |
2. Pin và thời gian hoạt động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số khe cắm pin chưa sử dụng | 0 |
| Số khe cắm pin đã lắp | 0 |
| Kiểu lắp đặt thiết bị | Cụm pin độc lập |
| Điện áp pin | 192 V |
| Số lượng pin thay thế | 2 |
3. Thông số vật lý
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Màu sắc | Đen |
| Chiều cao | 432 mm |
| Chiều rộng | 130 mm |
| Chiều sâu | 682,7 mm |
| Trọng lượng tịnh | 91 kg |
| Kiểu lắp đặt | Lắp trên giá đỡ (Rack), kèm bộ phụ kiện |
4. Thông số pin
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Dung lượng pin | 10 Ah |
5. Thông số môi trường
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ môi trường khi vận hành | 0–40 °C |
| Độ cao hoạt động | 0–10.000 ft |
| Độ ẩm tương đối khi vận hành | 0–95%, không ngưng tụ |
| Nhiệt độ môi trường khi bảo quản | -15–45 °C |
| Độ cao khi bảo quản | 0–4.572 m |
| Độ ẩm tương đối khi bảo quản | 0–95%, không ngưng tụ |
6. Thông số đóng gói
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Đơn vị đóng gói | PCE |
| Số lượng sản phẩm trong mỗi gói | 1 |
| Chiều cao gói hàng | 42 cm |
| Chiều rộng gói hàng | 60 cm |
| Chiều dài gói hàng | 100 cm |
| Trọng lượng gói hàng | 101,5 kg |
7. Thông tin bảo hành
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Thời gian bảo hành | 24 tháng |


















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.