1. Thông tin chung
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Hãng sản xuất | Eaton |
| Model | DXRT6KIXL |
| Mã sản phẩm | 9104-12897EA1 |
| Loại thiết bị | Bộ lưu điện UPS Online chuyển đổi kép |
| Công suất biểu kiến | 6.000 VA (6 kVA) |
| Công suất thực | 6.000 W (6 kW) |
| Hệ số công suất đầu ra | 1 |
| Kiểu lắp đặt | Rack/Tower – gắn tủ rack hoặc đặt đứng |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
| Bảo hành | 3 năm |
| Ắc quy | Chưa bao gồm ắc quy |
2. Đặc tính ngõ vào (Input Characteristics)
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Dải điện áp ngõ vào | 110–275 VAC |
| Dải tần số ngõ vào | 40–70 Hz |
| Hệ số công suất ngõ vào | ≥ 0,995 |
| Độ méo hài dòng điện ngõ vào (tải tuyến tính) | < |
3. Đặc tính ngõ ra (Output Characteristics)
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Điện áp ngõ ra | 208/220/230/240 VAC |
| Điện áp mặc định | 220 VAC |
| Độ ổn định điện áp ngõ ra | ±1% |
| Hệ số công suất ngõ ra | 1 |
| Tần số ngõ ra khi hoạt động bằng ắc quy | 50/60 Hz ±0,1 Hz |
| Độ méo điện áp ngõ ra (tải tuyến tính) | < 1% |
| Khả năng chịu quá tải | 105–125% trong 10 phút; 125–150% trong 30 giây |
4. Đặc tính ắc quy (Battery Characteristics)
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại ắc quy | Ắc quy chì kín khí, miễn bảo dưỡng, điều chỉnh van (VRLA) |
| Số lượng ắc quy | Cấu hình 16 hoặc 20 bình theo thiết lập |
| Điện áp ắc quy mặc định | 192 VDC |
| Dải điện áp ắc quy có thể điều chỉnh | 192/204/216/228/240 VDC |
| Dòng sạc | 0–12 A |
| Dòng sạc mặc định | 4 A |
| Thời gian lưu điện | Phụ thuộc cấu hình và dung lượng ắc quy |
| Khả năng điều chỉnh dòng sạc | Có thể điều chỉnh theo cấu hình và loại ắc quy phù hợp |
5. Đặc tính bộ lưu điện (UPS Characteristics)
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Công nghệ UPS | Online chuyển đổi kép (Double Conversion) |
| Hiệu suất chế độ chuyển đổi kép | 95% |
| Hiệu suất chế độ ECO | 98% |
| Công tắc bypass bảo trì | Tích hợp bên trong |
| Màn hình hiển thị | LCD đồ họa kết hợp đèn LED |
| Khả năng vận hành song song | Hỗ trợ tối đa 3 thiết bị theo cấu hình được hỗ trợ |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
6. Giao tiếp và phụ kiện tùy chọn
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Cổng giao tiếp | RS232, USB |
| Khe cắm/thẻ giao tiếp tùy chọn | Network-M2, INDGW-M2, Relay-MS |
| Phụ kiện tùy chọn | Thanh ray lắp rack, mô-đun ắc quy mở rộng (EBM), PDU, phần mềm giám sát tập trung IPM, bộ kết nối song song |
7. Điều kiện môi trường và tiêu chuẩn
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Nhiệt độ hoạt động | 0–40°C |
| Độ ẩm tương đối | 0–95%, không ngưng tụ |
| Độ cao hoạt động tham chiếu | 1.000 m |
| Mức suy giảm công suất theo độ cao | 1% cho mỗi 100 m tăng thêm, theo dữ liệu cung cấp |
| Nhiệt độ lưu kho | -20 đến 55°C, không bao gồm ắc quy |
| Tiêu chuẩn/chứng nhận được cung cấp | CE, RoHS, EN 62040-1, EN 62040 |
8. Kích thước và khối lượng
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Chiều cao (H) | 87 mm |
| Chiều rộng (W) | 443 mm |
| Chiều sâu (D) | 570 mm |
| Kích thước (H × W × D) | 87 × 443 × 570 mm |
| Khối lượng | 13,1 kg |







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.