Thông số kỹ thuật chung
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bộ lưu điện UPS Eaton 9SX |
| Model | 9SX3000IR |
| Mã vạch UPC | 743172091147 |
| Chiều sâu | 608 mm |
| Chiều cao | 86,5 mm |
| Chiều rộng | 438 mm |
| Kích thước (S × C × R) | 608 × 86,5 × 438 mm |
| Trọng lượng | 26,5 kg |
| Kiểu lắp đặt | Rackmount 2U |
| Tuân thủ tiêu chuẩn | FCC Part 15 Class B |
| Tiêu chuẩn an toàn | IEC/EN 62040-1 |
Đặc điểm sản phẩm
- Thiết kế Rackmount 2U, phù hợp lắp đặt trong tủ rack tiêu chuẩn 19 inch.
- Kích thước chiều sâu 608 mm, cần bố trí tủ rack có độ sâu phù hợp.
- Đáp ứng các tiêu chuẩn tuân thủ được liệt kê trong thông tin sản phẩm.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Bộ lưu điện UPS Eaton 9SX |
| Model | 9SX3000IR |
| Công nghệ UPS | Chuyển đổi kép trực tuyến (Online Double Conversion) |
| Công suất biểu kiến | 3000 VA |
| Công suất thực | 2700 W |
| Hệ số công suất đầu ra | 0,9 |
| Kiểu lắp đặt | Rackmount 19 inch, 2U |
| Màu sắc | Đen |
| Số pha đầu vào | 1 pha |
| Số pha đầu ra | 1 pha |
| Điện áp đầu vào danh định | 200/208/220/230/240/250 V (theo dữ liệu cung cấp, cần xác minh) |
| Dải điện áp đầu vào | 200–276 VAC không giảm công suất; xuống đến 140–276 VAC khi giảm công suất |
| Điện áp đầu ra danh định | 200/208/220/230/240 V |
| Độ ổn định điện áp đầu ra | ±2% |
| Tần số đầu vào | 40–70 Hz |
| Tần số đầu ra | 50/60 Hz |
| Hệ số công suất đầu vào | >0,99 |
| Dạng sóng đầu ra | Sóng sin |
| Độ méo điện áp đầu ra với tải tuyến tính | ≤3% |
| Hiệu suất ở tải tối đa | 92% |
| Hiệu suất chế độ tiết kiệm năng lượng | 97,5% |
| Công suất tiêu thụ | 240 W |
| Đầu nối đầu vào | IEC C20 |
| Số lượng đầu ra | 8 × IEC C13 và 1 × IEC C19 |
| Chiều dài dây nguồn | 1,8 m |
| Bypass nội bộ | Có |
| Tự động tắt máy | Có |
| Màn hình hiển thị | LCD đồ họa đa ngôn ngữ |
| Giao tiếp USB | Có, tương thích HID |
| Giao tiếp nối tiếp | RS232 |
| Kết nối tắt nguồn từ xa | Có, qua khối đấu nối |
| Tiếp điểm rơ-le đầu ra | Có |
| Tiếp điểm khô | 2 đầu ra, 1 đầu vào |
| Khe cắm mở rộng | 1 khe cắm cho thẻ giao tiếp tùy chọn |
| Giao diện Ethernet tích hợp | Không |
| Card mạng đi kèm | Không |
| Phần mềm tương thích | Eaton Intelligent Power Manager (IPM), Eaton Intelligent Power Protector (IPP) |
| Loại pin | Ắc quy chì kín, axit |
| Thông số pin | 12 V / 9 Ah |
| Số lượng pin | 6 |
| Thay pin nóng | Có, đối với pin bên trong theo dữ liệu cung cấp |
| Khả năng kết nối bộ pin mở rộng (EBM) | Có |
| Số lượng EBM tối đa | 4 |
| Công nghệ quản lý pin | ABM và bù nhiệt độ; kiểm tra pin tự động; bảo vệ xả sâu; tự động nhận diện EBM |
| Thời gian lưu điện ở 50% tải | 10,5 phút |
| Thời gian lưu điện ở 100% tải | 3,5 phút |
| Độ cao hoạt động tối đa | 3.000 m |
| Độ ồn | <45 dB tại khoảng cách 1 m |
| Độ ẩm tương đối | 0–96%, không ngưng tụ |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–40°C |
| Công suất tỏa nhiệt | 818 BTU/h ở chế độ trực tuyến |
| Bộ dụng cụ lắp rack | Có |
Danh mục phụ kiện đi kèm
- Bộ lưu điện UPS.
- Cáp đầu vào.
- 2 cáp đầu ra IEC–IEC.
- Cáp USB.
- Cáp nối tiếp.
- 2 giá đỡ lắp đặt rack 19 inch.
- 2 bộ dụng cụ lắp rack.
- Hướng dẫn an toàn.
- Hướng dẫn sử dụng nhanh.













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.