Bảng thông số kỹ thuật UPS
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công suất định mức | 2200 VA / 1200 W |
| Kiểu dáng | Tower (dạng tháp) |
| Công nghệ UPS | Line-Interactive |
| Dải điện áp đầu vào | 140–300 VAC |
| Tần số đầu vào | 50/60 Hz, tự động nhận diện |
| Bảo vệ chống xung điện | Có |
| Tương thích máy phát điện | Có |
| Tắt âm báo bằng nút nguồn | Có |
| Bộ ngắt mạch (Circuit Breaker) | Có |
| Điện áp đầu ra | 230 VAC |
| Điều chỉnh điện áp đầu ra khi chạy ắc quy | ±10% |
| Dạng sóng đầu ra khi chạy ắc quy | Stepped sine wave (sóng sin mô phỏng dạng bậc) |
| Bảo vệ đầu ra | Cảm biến dòng điện trên PCBA, bảo vệ bằng phần cứng/phần mềm |
| Số lượng ổ cắm đầu ra | 6 ổ NEMA Universal |
| Thời gian chuyển mạch | 2–6 ms (thông thường), tối đa 10 ms |
| Loại ắc quy | 2 × 12 V / 9 Ah |
| Điện áp sạc duy trì | 27–27,6 V |
| Thời gian sạc | 4–6 giờ để khôi phục 90% dung lượng |
| Thời gian lưu điện với tải 100 W | 60 phút |
| Thời gian lưu điện ở 50% tải | 8,5 phút |
| Thời gian lưu điện ở 75% tải | 1,8 phút |
| Công tắc bật/tắt | Có |
| Đèn báo trạng thái | LED |
| Kích thước (D × R × C) | 370 × 138 × 165 mm |
| Trọng lượng | 11,7 kg |










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.