GIẢI PHÁP NGUỒN ĐIỆN CHO DOANH NGHIỆPTư vấn kỹ thuật 0938798647

UPSVN / THIẾT BỊ & CẤU HÌNH

Giải pháp bắt đầu từ đúng thiết bị.

Tra cứu model, đối chiếu cấu hình và gửi yêu cầu tư vấn.

Bộ lưu điện UPS Santak Rack 6K (6 kVA / 6 kW)

Liên hệ báo giá

  • Công suất: 6000VA/6000W.
  • Nguồn điện ngõ vào: 110~275Vac.
  • Nguồn điện ngõ ra: 208/220/230/240 Vac.
  • Tần số ngõ vào: 40Hz-70Hz.
  • Hệ số công suất đầu ra: ≥0.995.Chế độ trực tuyến 95% và chế độ ECO 98%.
  • Thiết kế xanh và thân thiện với môi trường phù hợp với nguồn điện mới và giảm chi phí vận hành.
  • Công nghệ chuyển đổi kép trực tuyến, thời gian truyền bằng 0 cung cấp khả năng bảo vệ nguồn đáng tin cậy.
  • Tích hợp chức năng song song để cung cấp mức bảo vệ nguồn cao nhất cho hệ thống quan trọng nhất, do đó đảm bảo độ tin cậy > 99,99%.
  • Kích thước (R x D x C): 438 x 573 x 86.3 mm.
  • Trọng lượng: 14kg.

Cần chọn cấu hình hoặc thời gian lưu điện phù hợp?

Tư vấn sản phẩm này Giá, tình trạng cung cấp và bảo hành được xác nhận theo báo giá.
Danh mục:

Mô tả

THÔNG SỐ KỸ THUẬT BỘ LƯU ĐIỆN

Hạng mục Thông số kỹ thuật
1. NGUỒN VÀO
Điện áp danh định 220 VAC
Ngưỡng điện áp đầu vào 110 – 275 VAC
Số pha 1 pha (2 dây + dây tiếp đất)
Tần số danh định 50/60 Hz (40 – 70 Hz)
Hệ số công suất 0,995
2. NGUỒN RA
Công suất đầu ra 6 kVA / 6 kW
Điện áp đầu ra 220 VAC ± 1%
Số pha 1 pha (2 dây + dây tiếp đất)
Dạng sóng Sóng sin chuẩn ở mọi trạng thái điện lưới, không phụ thuộc vào dung lượng ắc quy còn lại
Tần số đầu ra Đồng bộ với nguồn vào hoặc 50 Hz ± 0,1 Hz (chế độ ắc quy)
Khả năng chịu quá tải 105% – 125% trong 10 phút; 125% – 150% trong 30 giây; trên 150% trong 0,5 giây
Kết nối đầu ra 2 ổ cắm chuẩn IEC và 1 hộp đấu dây
3. CHẾ ĐỘ BYPASS
Tự động chuyển sang chế độ Bypass Khi quá tải hoặc UPS gặp sự cố
4. ẮC QUY
Loại ắc quy 12 VDC, kín khí, không cần bảo dưỡng
Thời gian lưu điện Trên 4 phút ở mức tải 100% khi kết hợp với 01 RACK6KSEBM; trên 11 phút ở mức tải 50% khi kết hợp với 01 RACK6KSEBM
Dòng sạc 1,4 A (mặc định), có thể điều chỉnh từ 0 – 4 A
5. GIAO DIỆN VÀ QUẢN LÝ
Bảng điều khiển Nút khởi động, tắt còi báo và tắt nguồn
Màn hình và đèn hiển thị Màn hình LCD và đèn LED hiển thị chế độ điện lưới, chế độ ắc quy, chế độ Bypass, mức tải, dung lượng ắc quy và cảnh báo lỗi
Cổng giao tiếp RS232, USB + EPO, Dry In / Dry Out
Khe cắm mở rộng Hỗ trợ thẻ Dry Contact, MODBUS Card và NMC Card (mua thêm)
Phần mềm quản lý WinPower, hỗ trợ giám sát và tự động bật/tắt UPS cùng hệ thống
Thời gian chuyển mạch 0 ms khi chuyển từ chế độ điện lưới sang chế độ ắc quy và ngược lại
6. MÔI TRƯỜNG HOẠT ĐỘNG
Nhiệt độ hoạt động 0 – 40°C
Độ ẩm hoạt động 0 – 95%, không ngưng tụ
7. TIÊU CHUẨN
Độ ồn khi hoạt động 50 dB
8. KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG
Kích thước bộ xử lý (R × D × C) 438 × 573 × 86,3 mm (2U)
Trọng lượng tịnh 14 kg
Lưu ý khi lựa chọn: Đối chiếu model, thông số và cấu hình pin trong báo giá trước khi đặt hàng. Thời gian lưu điện thay đổi theo mức tải và cấu hình thực tế. Tìm hiểu cách đọc runtime →
Tư vấn UPS