| Hạng mục |
Thông số kỹ thuật |
| 1. NGUỒN VÀO |
|
| Điện áp danh định |
220 VAC |
| Ngưỡng điện áp đầu vào |
110 – 275 VAC |
| Số pha |
1 pha (2 dây + dây tiếp đất) |
| Tần số danh định |
50/60 Hz (40 – 70 Hz) |
| Hệ số công suất |
0,995 |
| 2. NGUỒN RA |
|
| Công suất đầu ra |
6 kVA / 6 kW |
| Điện áp đầu ra |
220 VAC ± 1% |
| Số pha |
1 pha (2 dây + dây tiếp đất) |
| Dạng sóng |
Sóng sin chuẩn ở mọi trạng thái điện lưới, không phụ thuộc vào dung lượng ắc quy còn lại |
| Tần số đầu ra |
Đồng bộ với nguồn vào hoặc 50 Hz ± 0,1 Hz (chế độ ắc quy) |
| Khả năng chịu quá tải |
105% – 125% trong 10 phút; 125% – 150% trong 30 giây; trên 150% trong 0,5 giây |
| Kết nối đầu ra |
2 ổ cắm chuẩn IEC và 1 hộp đấu dây |
| 3. CHẾ ĐỘ BYPASS |
|
| Tự động chuyển sang chế độ Bypass |
Khi quá tải hoặc UPS gặp sự cố |
| 4. ẮC QUY |
|
| Loại ắc quy |
12 VDC, kín khí, không cần bảo dưỡng |
| Thời gian lưu điện |
Trên 4 phút ở mức tải 100% khi kết hợp với 01 RACK6KSEBM; trên 11 phút ở mức tải 50% khi kết hợp với 01 RACK6KSEBM |
| Dòng sạc |
1,4 A (mặc định), có thể điều chỉnh từ 0 – 4 A |
| 5. GIAO DIỆN VÀ QUẢN LÝ |
|
| Bảng điều khiển |
Nút khởi động, tắt còi báo và tắt nguồn |
| Màn hình và đèn hiển thị |
Màn hình LCD và đèn LED hiển thị chế độ điện lưới, chế độ ắc quy, chế độ Bypass, mức tải, dung lượng ắc quy và cảnh báo lỗi |
| Cổng giao tiếp |
RS232, USB + EPO, Dry In / Dry Out |
| Khe cắm mở rộng |
Hỗ trợ thẻ Dry Contact, MODBUS Card và NMC Card (mua thêm) |
| Phần mềm quản lý |
WinPower, hỗ trợ giám sát và tự động bật/tắt UPS cùng hệ thống |
| Thời gian chuyển mạch |
0 ms khi chuyển từ chế độ điện lưới sang chế độ ắc quy và ngược lại |
| 6. MÔI TRƯỜNG HOẠT ĐỘNG |
|
| Nhiệt độ hoạt động |
0 – 40°C |
| Độ ẩm hoạt động |
0 – 95%, không ngưng tụ |
| 7. TIÊU CHUẨN |
|
| Độ ồn khi hoạt động |
50 dB |
| 8. KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG |
|
| Kích thước bộ xử lý (R × D × C) |
438 × 573 × 86,3 mm (2U) |
| Trọng lượng tịnh |
14 kg |