Mô tả
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | PROLINK |
| Model | PRO906-ES |
| Công nghệ | Online, chuyển đổi kép (Double Conversion) |
| Kiểu thiết kế | Tower |
| Công suất | 6000VA / 5400W |
| Hệ số công suất đầu ra | 0,9 |
| Số pha | 1 pha đầu vào / 1 pha đầu ra, có tiếp địa |
| Điện áp đầu vào danh định | 208 / 220 / 230 / 240VAC |
| Dải điện áp đầu vào ở mức tải 50% | 110–300VAC |
| Dải điện áp đầu vào ở mức tải 100% | 176–300VAC |
| Tần số đầu vào | 46–54Hz hoặc 56–64Hz |
| Hệ số công suất đầu vào | ≥ 0,99 ở điện áp danh định và 100% tải |
| Điện áp đầu ra | 208 / 220 / 230 / 240VAC |
| Độ ổn định điện áp đầu ra ở chế độ ắc quy | ±1% |
| Dải tần số đầu ra đồng bộ với điện lưới | 46–54Hz hoặc 56–64Hz |
| Tần số đầu ra ở chế độ ắc quy | 50Hz hoặc 60Hz ±0,1Hz |
| Tỷ số chịu đỉnh | 3:1 |
| Độ méo hài (THD) | ≤ 3% với tải tuyến tính; ≤ 5% với tải phi tuyến |
| Thời gian chuyển từ điện lưới sang ắc quy | 0ms |
| Thời gian chuyển từ inverter sang bypass | 0ms theo catalogue |
| Dạng sóng đầu ra ở chế độ ắc quy | Sóng sin chuẩn (Pure Sine Wave) |
| Khả năng chịu quá tải ở chế độ AC | 100–110%: 30 phút; 110–130%: 5 phút; trên 130%: 10 giây |
| Hiệu suất ở chế độ điện lưới | Khoảng 92% |
| Hiệu suất ở chế độ ắc quy | Khoảng 90% |
| Hiệu suất ở chế độ ECO | Lên đến 97% khi ắc quy được sạc đầy |
| Loại ắc quy | Ắc quy kín khí, không cần bảo dưỡng |
| Số lượng ắc quy tiêu chuẩn | 16 bình |
| Điện áp và dung lượng mỗi bình | 12V / 9Ah |
| Tổng điện áp bộ ắc quy danh định | 192VDC |
| Thời gian sạc | Khoảng 9 giờ để phục hồi 90% dung lượng |
| Cổng giao tiếp | Smart RS-232, USB; SNMP tùy chọn |
| Màn hình hiển thị | LCD |
| Cảnh báo | Âm thanh và hiển thị trạng thái UPS |
| Chức năng tắt nguồn khẩn cấp (EPO) | Có |
| Kích thước (Sâu × Rộng × Cao) | 369 × 190 × 688mm |
| Trọng lượng | Khoảng 61kg |
| Bảo hành | 24 tháng theo thông tin nhà phân phối |
| Xuất xứ | Cần xác nhận theo hồ sơ phân phối |
TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- Công suất lớn 6000VA/5400W: Phù hợp bảo vệ nguồn điện cho máy chủ, hệ thống lưu trữ dữ liệu, thiết bị mạng, viễn thông, camera giám sát và các hệ thống CNTT quan trọng.
- Công nghệ Online chuyển đổi kép (True Double Conversion): Giúp cung cấp nguồn điện đầu ra ổn định, hạn chế ảnh hưởng từ biến động điện áp và nhiễu điện từ nguồn điện lưới.
- Thời gian chuyển mạch 0ms: Chuyển từ chế độ điện lưới sang chế độ ắc quy không gây gián đoạn nguồn điện, phù hợp với các thiết bị cần hoạt động liên tục.
- Đầu ra sóng sin chuẩn (Pure Sine Wave): Cung cấp nguồn điện chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của máy chủ, thiết bị mạng và các thiết bị điện tử nhạy cảm.
- Dải điện áp đầu vào rộng: Hỗ trợ khoảng 110–300VAC ở mức tải 50% và 176–300VAC ở mức tải 100% theo datasheet, giúp UPS thích ứng với tình trạng điện áp lưới biến động.
- Điện áp đầu ra ổn định: Hỗ trợ điện áp đầu ra 208/220/230/240VAC với độ ổn định khoảng ±1%.
- Hệ số công suất đầu vào ≥ 0,99: Giúp nâng cao hiệu quả sử dụng điện khi vận hành ở điện áp danh định và mức tải 100%.
- Hệ số công suất đầu ra 0,9: Cung cấp công suất thực lên đến 5400W, đáp ứng nhu cầu cấp điện cho nhiều thiết bị trong giới hạn công suất cho phép.
- Tương thích máy phát điện: Hỗ trợ sử dụng với nguồn điện máy phát phù hợp, giúp duy trì hoạt động của thiết bị tại những khu vực nguồn lưới không ổn định.
- Màn hình LCD và cảnh báo âm thanh: Hỗ trợ theo dõi trạng thái hoạt động, mức tải, dung lượng ắc quy và nhận biết các tình trạng như mất điện, ắc quy yếu, quá tải hoặc lỗi.
- Kết nối USB và Smart RS-232: Cho phép kết nối máy tính để giám sát và quản lý UPS; có thể sử dụng card SNMP tùy chọn để quản lý qua mạng.
- Tích hợp 16 bình ắc quy 12V/9Ah: Cung cấp nguồn điện dự phòng khi mất điện lưới. Thời gian lưu điện phụ thuộc vào công suất tải và tình trạng ắc quy.
- Chức năng EPO khẩn cấp: Hỗ trợ ngắt nguồn đầu ra trong trường hợp khẩn cấp khi được kết nối và cấu hình đúng cách.
- Thiết kế dạng đứng Tower: Kích thước 369 × 190 × 688mm, phù hợp bố trí tại phòng máy chủ, văn phòng doanh nghiệp và khu vực thiết bị chuyên dụng.
Ứng dụng: UPS PROLINK PRO906-ES phù hợp cho máy chủ, hệ thống lưu trữ dữ liệu, thiết bị mạng và viễn thông, hệ thống camera, ATM và các thiết bị cần nguồn điện dự phòng liên tục.




