1. Thông số nguồn vào
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Điện áp danh định | 220 VAC |
| Ngưỡng điện áp đầu vào | 120 – 275 VAC |
| Số pha | 1 pha (2 dây + dây tiếp đất) |
| Tần số danh định | 50/60 Hz (40 – 70 Hz) |
| Hệ số công suất | ≥ 0,99 |
| Tương thích máy phát điện | Có |
2. Thông số nguồn ra
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Công suất định mức | 10 kVA / 9 kW |
| Điện áp đầu ra | 220/230/240 VAC ± 1% |
| Số pha | 1 pha (2 dây + dây tiếp đất) |
| Dạng sóng đầu ra | Sóng sin chuẩn, duy trì dạng sóng sin trong các trạng thái hoạt động theo thông số nhà sản xuất |
| Tần số đầu ra | Đồng bộ với nguồn vào: 50/60 Hz ± 4 Hz; chế độ ắc quy: 50 Hz ± 0,05 Hz |
| Hiệu suất | 94%; lên đến 98% ở chế độ ECO |
| Khả năng chịu quá tải | 105% – 125% trong 1 phút; 125% – 150% trong 30 giây; trên 150% trong 0,5 giây |
| Kết nối đầu ra | Hộp đấu dây |
3. Chế độ Bypass
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tự động chuyển sang chế độ Bypass | Khi quá tải, UPS gặp lỗi hoặc mức ắc quy thấp |
| Công tắc bảo dưỡng | Tùy chọn theo yêu cầu |
4. Chức năng tắt khẩn cấp (EPO)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chức năng tắt khẩn cấp UPS (EPO) | Tùy chọn theo yêu cầu |
5. Thông số ắc quy
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại ắc quy | 12 VDC, kín khí, không cần bảo dưỡng |
| Tuổi thọ ắc quy | Trên 3 năm |
| Thời gian lưu điện | Trên 4 phút |
| Thời gian nạp điện | 8 giờ để đạt 90% dung lượng ắc quy |
6. Giao diện và quản lý
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Bảng điều khiển | Nút khởi động, nút tự kiểm tra, nút tắt còi báo và nút tắt nguồn |
| Đèn LED hiển thị trạng thái | Hiển thị chế độ điện lưới, chế độ ắc quy, chế độ Bypass, mức tải, dung lượng ắc quy và cảnh báo lỗi |
| Cổng giao tiếp | RS232, khe cắm mở rộng |
| Phần mềm quản lý | WinPower / WebPower, hỗ trợ giám sát và tự động tắt hệ thống |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows, Unix, Linux, Sun (theo thông tin được cung cấp) |
| Thời gian chuyển mạch | 0 ms |
| Khả năng kết nối song song N+X | Đặt hàng theo yêu cầu khách hàng |
7. Môi trường hoạt động
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhiệt độ hoạt động | 0 – 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 20% – 90%, không ngưng tụ hơi nước |
| Hệ thống làm mát | Quạt đối lưu không khí |
8. Tiêu chuẩn và tương thích điện từ
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Miễn nhiễm phóng tĩnh điện (ESD) | IEC 61000-4-2, cấp 3 |
| Miễn nhiễm trường điện từ tần số vô tuyến (RS) | IEC 61000-4-3, cấp 3 |
| Miễn nhiễm xung quá độ nhanh (EFT) | IEC 61000-4-4, cấp 4 |
| Miễn nhiễm xung sét lan truyền (Surge) | IEC 61000-4-5, cấp 4 |
| Tiêu chuẩn tương thích điện từ (EMI/EMC) | IEC 62040-2, áp dụng cho dòng điện đầu vào ≥ 25 A theo thông tin được cung cấp |
| Độ ồn khi hoạt động | Chưa có thông tin |
9. Kích thước và trọng lượng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước (Rộng × Dài × Cao) | 248 × 500 × 616 mm |
| Trọng lượng tịnh | 62,1 kg |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.