Mô tả
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
|---|---|
| I. THÔNG TIN CHUNG | |
| Số pha | Một pha |
| Kiểu dáng | Tower (dạng tháp) |
| Công nghệ UPS | Chuyển đổi kép trực tuyến (Online Double Conversion) |
| Hiệu suất chế độ ECO | > 95% |
| Tương thích PFC chủ động | Có |
| II. ĐẦU VÀO | |
| Tương thích máy phát điện | Có |
| Điện áp đầu vào danh định | 230 VAC ± 10% |
| Phạm vi điện áp đầu vào | 160–300 VAC |
| Phạm vi điện áp có thể điều chỉnh theo tải | 110–300 VAC (tải 0–50%); 120–300 VAC (tải 0–60%); 140–300 VAC (tải 0–80%); 160–300 VAC (tải 0–100%) |
| Tần số đầu vào | 50 ± 10 Hz / 60 ± 10 Hz |
| Phát hiện tần số đầu vào | Tự động |
| Dòng điện đầu vào định mức | 4,5 A |
| Hệ số công suất đầu vào | 0,98 |
| Kiểu kết nối đầu vào | IEC C14 |
| Dây nguồn có thể tháo rời | Schuko × 1 |
| Chiều dài dây nguồn | 1,8 m (5,9 ft) |
| III. ĐẦU RA | |
| Công suất biểu kiến | 1000 VA |
| Công suất thực | 900 W |
| Dạng sóng khi chạy bằng ắc quy | Sóng sin chuẩn (Pure Sine Wave) |
| Điện áp đầu ra khi chạy bằng ắc quy | 208 / 220 / 230 / 240 VAC ± 1% |
| Cài đặt điện áp đầu ra | Có thể cấu hình |
| Tần số đầu ra khi chạy bằng ắc quy | 50 ± 0,5% Hz / 60 ± 0,5% Hz |
| Cài đặt tần số đầu ra | Có thể cấu hình |
| Hệ số công suất đầu ra | 0,9 |
| Dung sai điện áp chế độ ECO | ± 15% |
| Bảo vệ quá tải | Giới hạn dòng điện bên trong, cầu dao và cầu chì |
| Bảo vệ quá tải ở chế độ điện lưới (Line) | 110–120% tải trong 1 phút; trên 120% tải: ngắt ngay lập tức |
| Bảo vệ quá tải ở chế độ ắc quy | 110–120% tải trong 10 giây; trên 120% tải: ngắt ngay lập tức |
| Bảo vệ quá tải ở chế độ Bypass | Trên 130% tải: ngắt ngay lập tức |
| Tỷ số chịu đỉnh | 3:1 |
| Độ méo hài (THD) – tải tuyến tính | < 3% |
| Độ méo hài (THD) – tải phi tuyến | < 5% |
| Chế độ Bypass | Tự động và thủ công |
| Tổng số đầu ra | 4 |
| Loại đầu ra | IEC C13 × 4 |
| Số đầu ra có chức năng cấp điện từ ắc quy và chống quá tải | 4 |
| Thời gian chuyển mạch | 0 ms |
| IV. ẮC QUY | |
| Thời gian lưu điện ở 50% tải | 15 phút |
| Thời gian lưu điện ở 100% tải | 5 phút |
| Thời gian sạc thông thường | 5 giờ |
| Dòng sạc tối đa | 1 A |
| Khởi động bằng ắc quy (Cold Start) | Có |
| Quản lý ắc quy thông minh (SBM) | Có |
| Người dùng tự thay thế ắc quy | Không |
| Loại ắc quy | Ắc quy chì kín khí |
| Số lượng ắc quy trong mỗi bộ RBP | 3 |
| Điện áp mỗi bộ RBP | 36 V |
| Mô-đun ắc quy mở rộng tương thích (EBM) | BPSE36V45A |
| Số lượng EBM tối đa | 3 |
| V. CHỐNG SÉT LAN TRUYỀN VÀ LỌC NHIỄU | |
| Khả năng chống xung điện | 440 Joules |
| Lọc nhiễu EMI/RFI | Có |
| Bảo vệ đường dây điện thoại/mạng RJ11/RJ45 | 1 cổng vào, 1 cổng ra |
| VI. QUẢN LÝ VÀ TRUYỀN THÔNG | |
| Màn hình LCD | Có |
| Thông tin hiển thị trên LCD | Chế độ vận hành, trạng thái nguồn, ắc quy, tải, lỗi, cảnh báo, thông tin khác, sự kiện và nhật ký |
| Cài đặt và điều khiển LCD | Chế độ cài đặt, cảnh báo, đầu vào, đầu ra và ắc quy |
| Cổng USB tương thích HID | 1 |
| Cổng tắt nguồn khẩn cấp (EPO) | Có |
| Âm thanh cảnh báo | Chế độ ắc quy, ắc quy yếu, quá tải, sạc quá mức, quá nhiệt, lỗi UPS và yêu cầu thay ắc quy |
| Cáp đi kèm | 2 dây nguồn, 1 cáp USB, 1 dây điện thoại |
| Phần mềm quản lý năng lượng | PowerPanel Business |
| Giám sát từ xa SNMP/HTTP | Có, cần tùy chọn RMCARD205 |
| VII. THIẾT KẾ VÀ KÍCH THƯỚC | |
| Vật liệu vỏ | Kim loại |
| Màu sắc | Đen |
| Kích thước UPS (Rộng × Cao × Sâu) | 151 × 225 × 394 mm |
| Kích thước UPS (Rộng × Cao × Sâu) | 5,94 × 8,86 × 15,51 inch |
| Trọng lượng UPS | 13,1 kg (28,88 lb) |
| Kích thước đóng gói (Rộng × Cao × Sâu) | 241 × 313 × 510 mm |
| Kích thước đóng gói (Rộng × Cao × Sâu) | 9,5 × 12,32 × 20,08 inch |
| Trọng lượng đóng gói | 14,6 kg (32,19 lb) |
| VIII. MÔI TRƯỜNG HOẠT ĐỘNG VÀ BẢO QUẢN | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–40°C |
| Độ ẩm hoạt động tương đối (không ngưng tụ) | 20–90% |
| Độ cao hoạt động | 0–1.500 m |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 đến 50°C |
| Độ ẩm bảo quản tương đối (không ngưng tụ) | 10–90% |
| Độ cao bảo quản | 0–1.500 m |
| Tản nhiệt ở chế độ trực tuyến | 342 BTU/giờ |
| Độ ồn tại khoảng cách 1,5 m | 45 dBA |
| IX. CHỨNG NHẬN | |
| Chứng nhận | CE, EAC, LOA |
| Tuân thủ RoHS | Có |
Tính năng nổi bật
Công nghệ Online chuyển đổi kép
OLS1000E sử dụng công nghệ Online Double Conversion, chuyển đổi nguồn điện đầu vào thành điện một chiều rồi tái tạo thành điện xoay chiều ở đầu ra. Cơ chế này giúp kiểm soát chất lượng nguồn điện cấp cho thiết bị tốt hơn, phù hợp với máy chủ, NAS, hệ thống camera và các ứng dụng cần nguồn điện ổn định.
Thời gian chuyển mạch bằng 0ms
Khi nguồn điện lưới bị gián đoạn, UPS chuyển sang cấp điện từ ắc quy mà không có độ trễ chuyển mạch thông thường. Tính năng này giúp hạn chế nguy cơ thiết bị bị khởi động lại hoặc gián đoạn hoạt động do mất điện đột ngột.
Công suất 1000VA/900W, đầu ra sóng sin chuẩn
UPS cung cấp công suất biểu kiến 1000VA và công suất thực 900W, với hệ số công suất đầu ra 0,9. Dạng sóng sin chuẩn khi chạy bằng ắc quy giúp thiết bị cung cấp nguồn điện phù hợp cho nhiều loại thiết bị điện tử nhạy cảm.
Chế độ ECO tiết kiệm năng lượng
Chế độ ECO giúp nâng cao hiệu quả sử dụng điện trong điều kiện vận hành phù hợp. Theo thông số của CyberPower, hiệu suất ở chế độ ECO đạt trên 95%, góp phần giảm điện năng tiêu thụ.
Tương thích với máy phát điện
OLS1000E có khả năng hoạt động cùng máy phát điện, tạo thêm giải pháp cấp nguồn dự phòng khi mất điện lưới kéo dài. Dải điện áp đầu vào rộng từ 160–300V AC cũng giúp UPS thích ứng với nhiều điều kiện nguồn điện khác nhau.
Màn hình LCD và phần mềm quản lý
Màn hình LCD hiển thị các thông tin về trạng thái hoạt động, nguồn điện, ắc quy, tải và cảnh báo lỗi. Phần mềm PowerPanel Business hỗ trợ giám sát, quản lý UPS; chức năng giám sát từ xa qua SNMP/HTTP có thể sử dụng khi trang bị card quản lý tương thích.
Bảo vệ quá tải, chống xung điện và mở rộng ắc quy
Thiết bị tích hợp các chức năng bảo vệ quá tải, chống xung điện, lọc nhiễu EMI/RFI và cổng tắt khẩn cấp EPO. UPS cũng hỗ trợ bộ ắc quy mở rộng BPSE36V45A, tối đa 3 bộ theo thông số của hãng, giúp tăng thời gian lưu điện khi cần duy trì hoạt động trong thời gian dài hơn.





