Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | HP3116C PLUS 10KR XL |
| Pha | 1 pha, có dây tiếp đất |
| Công suất | 10000VA / 10000W |
| NGÕ VÀO | |
| Điện áp đầu vào | 110–300VAC ở mức tải 50%; 176–300VAC ở mức tải 100% |
| Tần số đầu vào | 40–70Hz |
| Hệ số công suất đầu vào | ≥ 0,99 ở mức tải 100% |
| NGÕ RA | |
| Điện áp đầu ra | 220VAC ±1% (có thể điều chỉnh 208/220/230/240VAC trên màn hình LCD) |
| Độ ổn định điện áp ở chế độ ắc quy | ±1% |
| Dải tần số đồng bộ | 47–53Hz hoặc 57–63Hz |
| Tần số ở chế độ ắc quy | 50Hz (có thể chọn 60Hz), ±0,25Hz |
| Tỷ số chịu đỉnh | 3:1 |
| Độ méo hài (THD) | ≤3% với tải tuyến tính; ≤6% với tải phi tuyến |
| Thời gian chuyển mạch | Điện lưới sang ắc quy: 0ms; Inverter sang bypass: 4ms (tiêu chuẩn) |
| Dạng sóng | Sóng sin chuẩn (Pure Sine Wave) |
| ẮC QUY | |
| Loại ắc quy | Tùy theo nhu cầu người dùng |
| Số lượng ắc quy | 16 bình |
| Dòng sạc tối đa | Có thể điều chỉnh từ 1A đến 12A, theo từng mức 1A |
| Điện áp sạc | 220VDC ±1% |
| MÀN HÌNH HIỂN THỊ | |
| Loại màn hình | LCD hoặc LED |
| Thông tin hiển thị | Mức tải, dung lượng ắc quy, chế độ điện lưới, chế độ ắc quy, chế độ bypass và cảnh báo lỗi |
| CẢNH BÁO | |
| Chế độ ắc quy | Phát tiếng bíp mỗi 4 giây |
| Ắc quy yếu | Phát tiếng bíp mỗi 1 giây |
| Quá tải | Phát tiếng bíp mỗi 1 giây |
| Sự cố / Lỗi hệ thống | Phát tiếng bíp liên tục |
| THÔNG SỐ KHÁC | |
| Kích thước (D × R × C) | 380 × 438 × 88mm |
| Khối lượng tịnh | 9,15kg |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–40°C |
| Độ ẩm tương đối | 20–90%, không ngưng tụ |
| Độ ồn | Dưới 50dBA ở khoảng cách 1m |
TÍNH NĂNG NỔI BẬT
- Công suất mạnh mẽ 10KVA/10KW: Phù hợp cho hệ thống máy chủ, trung tâm dữ liệu, thiết bị mạng và các hệ thống CNTT cần nguồn điện dự phòng ổn định.
- Công nghệ True Online Double Conversion: Cung cấp nguồn điện đầu ra liên tục, ổn định và có dạng sóng sin chuẩn, giúp hạn chế ảnh hưởng từ biến động điện lưới.
- Thời gian chuyển mạch 0ms: Chuyển sang chế độ ắc quy tức thời khi mất điện lưới, giúp hạn chế gián đoạn hoạt động của thiết bị.
- Điện áp đầu ra ổn định: Điện áp 220VAC ±1%, có thể tùy chỉnh mức 208V/220V/230V/240V thông qua màn hình LCD.
- Dải điện áp đầu vào rộng: Hoạt động trong dải 110–300VAC ở mức tải 50% và 176–300VAC ở mức tải 100%, giúp thích ứng với điều kiện điện lưới biến động.
- Hệ số công suất đầu vào cao: Đạt từ 0,99 ở mức tải 100%, hỗ trợ nâng cao hiệu quả sử dụng điện.
- Khả năng chịu quá tải: Hỗ trợ tải quá mức trong thời gian nhất định; theo thông số công bố, mức quá tải 105–130% sẽ chuyển sang chế độ bypass sau 10 phút.
- Tương thích với máy phát điện: Hỗ trợ tích hợp vào hệ thống điện dự phòng, phù hợp với nhiều mô hình hạ tầng kỹ thuật.
- Màn hình LCD dễ quan sát: Hiển thị mức tải, dung lượng ắc quy, chế độ điện lưới, chế độ ắc quy, bypass và cảnh báo lỗi.
- Hỗ trợ giám sát và quản lý UPS: Trang bị cổng RS232/USB cùng phần mềm quản lý, hỗ trợ theo dõi trạng thái thiết bị và cấu hình tự động tắt máy chủ khi ắc quy yếu.
- Sử dụng ắc quy ngoài: Không tích hợp sẵn ắc quy, cho phép lựa chọn cấu hình bộ pin phù hợp và mở rộng thời gian lưu điện theo nhu cầu.
- Thiết kế nhỏ gọn, chắc chắn: Kích thước tham khảo 450 × 192 × 335 mm, trọng lượng khoảng 15 kg; vỏ kim loại sơn tĩnh điện màu đen nhám, phù hợp lắp đặt trong môi trường kỹ thuật chuyên dụng.




