Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Model | HP3116C PLUS 3KR XL |
| Pha | 1 pha, có dây tiếp đất |
| Công suất | 3000VA / 3000W |
| NGÕ VÀO | |
| Điện áp đầu vào | 110–300VAC ở mức tải 60%; 160–300VAC ở mức tải 100% |
| Tần số đầu vào | 40–70Hz |
| Hệ số công suất đầu vào | ≥ 0,97 ở mức tải 100% |
| NGÕ RA | |
| Điện áp đầu ra | 220VAC ±1% (có thể điều chỉnh 208/220/230/240VAC trên màn hình LCD) |
| Độ ổn định điện áp ở chế độ ắc quy | ±1% |
| Dải tần số đồng bộ | 47–53Hz hoặc 57–63Hz |
| Tần số ở chế độ ắc quy | 50Hz (có thể chọn 60Hz), ±0,25Hz |
| Tỷ số chịu đỉnh | 3:1 |
| Độ méo hài (THD) | ≤3% với tải tuyến tính; ≤6% với tải phi tuyến |
| Thời gian chuyển mạch | Điện lưới sang ắc quy: 0ms; Inverter sang bypass: 4ms (tiêu chuẩn) |
| Dạng sóng | Sóng sin chuẩn (Pure Sine Wave) |
| ẮC QUY | |
| Loại ắc quy | Tùy theo nhu cầu người dùng |
| Số lượng ắc quy | 8 |
| Dòng sạc tối đa | Có thể điều chỉnh từ 1A đến 12A, theo từng mức 1A |
| Điện áp sạc | 110VDC ±1% |
| MÀN HÌNH HIỂN THỊ | |
| Loại màn hình | LCD hoặc LED |
| Thông tin hiển thị | Mức tải, dung lượng ắc quy, chế độ điện lưới, chế độ ắc quy, chế độ bypass và cảnh báo lỗi |
| CẢNH BÁO | |
| Chế độ ắc quy | Phát tiếng bíp mỗi 4 giây |
| Ắc quy yếu | Phát tiếng bíp mỗi 1 giây |
| Quá tải | Phát tiếng bíp mỗi 1 giây |
| Sự cố / Lỗi hệ thống | Phát tiếng bíp liên tục |
| THÔNG SỐ KHÁC | |
| Kích thước (D × R × C) | 380 × 438 × 88mm |
| Khối lượng tịnh | 10,01kg |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–40°C |
| Độ ẩm tương đối | 20–90%, không ngưng tụ |
| Độ ồn | Dưới 50dBA ở khoảng cách 1m |
Tính Năng Nổi Bật
- Công suất 3KVA/3KW: Cung cấp nguồn điện dự phòng cho máy chủ, thiết bị mạng, hệ thống máy tính và các thiết bị quan trọng.
- Công nghệ True Online Double Conversion: Giúp ổn định nguồn điện đầu ra, hạn chế ảnh hưởng từ tình trạng điện áp biến động và nhiễu điện.
- Thời gian chuyển mạch 0ms: Chuyển sang chế độ ắc quy tức thời khi nguồn điện lưới bị mất, giúp thiết bị được cấp điện liên tục.
- Điện áp đầu ra ổn định: Điện áp 220VAC ±1%, có thể tùy chỉnh 208V/220V/230V/240V qua màn hình LCD.
- Đầu ra sóng sin chuẩn: Phù hợp với các thiết bị điện tử yêu cầu nguồn điện chất lượng cao.
- Dải điện áp đầu vào rộng: Hoạt động trong dải 110–300VAC ở mức tải 60% và 160–300VAC ở mức tải 100%, giúp thích ứng với nhiều điều kiện nguồn điện.
- Hệ số công suất đầu vào cao: Đạt từ 0,97 ở mức tải 100%, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng điện.
- Khả năng chịu quá tải: Hỗ trợ xử lý tình trạng quá tải trong thời gian ngắn theo giới hạn kỹ thuật của thiết bị.
- Màn hình LCD trực quan: Hiển thị trạng thái hoạt động, mức tải, dung lượng ắc quy, chế độ điện lưới, chế độ ắc quy, bypass và cảnh báo lỗi.
- Giám sát và quản lý từ xa: Trang bị cổng giao tiếp RS232/USB, hỗ trợ phần mềm WinPower và thiết lập tự động tắt máy chủ khi ắc quy yếu.
- Thiết kế Rackmount 2U: Kích thước 438 × 88 × 506 mm theo thông số tham khảo, phù hợp lắp đặt trong tủ rack máy chủ.
- Hỗ trợ mở rộng thời gian lưu điện: Có thể sử dụng hệ thống ắc quy phù hợp để kéo dài thời gian cấp điện dự phòng.




