Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Công suất định mức | 10KVA / 10KW |
| Công nghệ UPS | Online Double Conversion (chuyển đổi kép trực tuyến) |
| Điện áp đầu vào | 208 / 220 / 230 / 240VAC |
| Dải điện áp đầu vào | 110–288VAC |
| Tần số đầu vào | 50 / 60Hz, tự động nhận diện |
| Dải tần số đầu vào | 40–70Hz |
| Hệ số công suất đầu vào | ≥ 0,99 |
| Méo hài dòng điện đầu vào (THDi) | ≤ 5% |
| Điện áp đầu ra | 208 / 220 / 230 / 240VAC |
| Độ ổn định điện áp đầu ra | ±1% |
| Dạng sóng đầu ra | Sóng sin chuẩn |
| Hệ số công suất đầu ra | 1.0 |
| Méo hài điện áp đầu ra (THDv) | ≤ 1% (tải tuyến tính) / ≤ 4% (tải phi tuyến) |
| Khả năng quá tải | 105–110%: 10 phút; 110–125%: 1 phút; 126–150%: 30 giây |
| Điện áp ắc quy | 192VDC, có thể thiết lập từ 192–240VDC |
| Số lượng ắc quy | 16–20 bình, chưa bao gồm |
| Dòng sạc | 1–5A, tùy chọn 12A |
| Hiệu suất | 94% ở 100% tải; tối đa 95%; chế độ ECO ≥ 98% |
| Thời gian chuyển mạch | 0ms |
| Kết nối song song | Tối đa 4 bộ UPS |
| Cổng giao tiếp | RS232, USB, RS485, SNMP, Dry Contact |
| Màn hình hiển thị | LCD + LED |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C–40°C |
| Độ ồn | ≤ 58dB |
| Chuẩn bảo vệ | IP20 |
| Kích thước (W × D × H) | 191 × 495 × 350 mm |
| Trọng lượng | 16,5 kg |
Tính năng nổi bật
1. Công nghệ Online chuyển đổi kép, đảm bảo nguồn điện ổn định
UPS sử dụng công nghệ Online Double Conversion, liên tục chuyển đổi và tái tạo nguồn điện đầu ra, giúp duy trì điện áp ổn định và bảo vệ các thiết bị quan trọng trước những biến động của nguồn điện lưới. Thời gian chuyển sang chế độ ắc quy là 0ms, hạn chế gián đoạn hoạt động.
2. Hệ số công suất đầu ra PF = 1
Với công suất định mức 10KVA/10KW và hệ số công suất đầu ra PF = 1, UPS có khả năng cung cấp công suất thực lên đến 10KW, phù hợp với các hệ thống máy chủ, thiết bị mạng, viễn thông và ứng dụng công nghệ thông tin.
3. Dải điện áp đầu vào rộng
UPS hỗ trợ dải điện áp đầu vào 110–288VAC và dải tần số 40–70Hz, giúp thiết bị thích ứng với những biến động của điện lưới trong phạm vi cho phép, góp phần duy trì hoạt động ổn định cho hệ thống tải.
4. Hiệu suất cao, tối ưu chi phí vận hành
Hiệu suất đạt 94% ở mức tải 100%, tối đa 95% và từ 98% ở chế độ ECO theo thông số công bố. Nhờ đó, UPS giúp giảm tổn thất năng lượng và tối ưu chi phí vận hành khi sử dụng trong điều kiện phù hợp.
5. Quản lý ắc quy linh hoạt
UPS hỗ trợ điện áp ắc quy có thể thiết lập trong khoảng 192–240VDC, tương ứng cấu hình từ 16 đến 20 bình theo thiết lập và yêu cầu tương thích. Dòng sạc tiêu chuẩn có thể điều chỉnh từ 1–5A, đồng thời hỗ trợ tùy chọn dòng sạc 12A, đáp ứng nhu cầu thiết kế hệ thống lưu điện khác nhau. Ắc quy không bao gồm trong sản phẩm.
6. Hỗ trợ kết nối song song tối đa 4 bộ
Thiết bị hỗ trợ kết nối song song tối đa 4 bộ UPS, tạo điều kiện mở rộng hệ thống hoặc xây dựng cấu hình dự phòng nhằm nâng cao độ tin cậy và tính liên tục của nguồn điện. Cấu hình thực tế cần tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
7. Giám sát và quản lý hệ thống thuận tiện
UPS hỗ trợ các giao tiếp RS232, USB, RS485, Dry Contact và SNMP tùy theo cấu hình trang bị. Các giao tiếp này giúp theo dõi trạng thái vận hành, nhận cảnh báo và tích hợp UPS vào hệ thống quản lý nguồn điện.
8. Hệ thống cảnh báo và bảo vệ
UPS được thiết kế để hỗ trợ bảo vệ hệ thống trước các tình trạng bất thường như quá tải, ngắn mạch, quá nhiệt và sự cố liên quan đến ắc quy. Các chức năng cảnh báo và bảo vệ cụ thể phụ thuộc vào cấu hình thực tế của từng phiên bản.
9. Màn hình LCD và LED trực quan
Màn hình LCD kết hợp đèn LED giúp người dùng theo dõi trạng thái hoạt động và các thông tin vận hành cơ bản, thuận tiện cho việc kiểm tra, giám sát và bảo trì thiết bị.
10. Phù hợp với nhiều hệ thống quan trọng
Với công suất thực 10KW, công nghệ Online chuyển đổi kép và khả năng mở rộng kết nối, UPS phù hợp cho máy chủ, hệ thống lưu trữ dữ liệu, thiết bị mạng, viễn thông và các ứng dụng cần nguồn điện liên tục, ổn định.




