Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Loại thiết bị | Tủ ắc quy UPS |
| Loại ắc quy | VRLA, ắc quy chì axit kín khí |
| Điện áp hệ thống | ±120VDC |
| Điện áp ắc quy | 12V |
| Dung lượng ắc quy | 7Ah/9Ah |
| Thời gian sạc điển hình | 6–8 giờ để đạt 90% dung lượng |
| Tuổi thọ ắc quy điển hình | 3–5 năm |
| Kích thước (R × S × C) | 440 × 680 × 131mm |
| Khối lượng tịnh | 58kg |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–40°C |
| Độ ẩm tương đối | 0–95%, không ngưng tụ |
Tính năng nổi bật
Ắc quy VRLA kín khí, không cần bảo dưỡng định kỳ
Tủ sử dụng ắc quy VRLA (Valve Regulated Lead Acid), thuộc dòng ắc quy chì axit kín khí, giúp hạn chế nhu cầu bảo dưỡng thường xuyên. Đây là giải pháp lưu trữ năng lượng phù hợp cho các hệ thống UPS cần nguồn điện dự phòng ổn định.
Điện áp hệ thống ±120VDC
Hệ thống ắc quy có điện áp danh định ±120VDC, hỗ trợ cung cấp nguồn điện dự phòng cho các bộ lưu điện được thiết kế tương thích với cấu hình điện áp này.
Dung lượng ắc quy 7Ah/9Ah
Tủ hỗ trợ ắc quy dung lượng 7Ah hoặc 9Ah ở mức điện áp 12V. Thời gian cấp điện dự phòng thực tế phụ thuộc vào dung lượng ắc quy, mức tải sử dụng, tình trạng ắc quy và cấu hình UPS.
Thời gian sạc từ 6–8 giờ
Thời gian sạc điển hình khoảng 6–8 giờ để khôi phục ắc quy lên 90% dung lượng. Thời gian thực tế có thể thay đổi tùy tình trạng ắc quy và hệ thống sạc được sử dụng.
Tuổi thọ ắc quy từ 3–5 năm
Ắc quy có tuổi thọ điển hình khoảng 3–5 năm, phụ thuộc vào chu kỳ sạc xả, nhiệt độ môi trường và điều kiện vận hành. Việc duy trì môi trường phù hợp giúp kéo dài tuổi thọ và đảm bảo khả năng cấp điện dự phòng.
Thiết kế gọn gàng, thuận tiện lắp đặt
Tủ có kích thước 440 × 680 × 131mm, khối lượng tịnh 58kg, phù hợp bố trí trong các khu vực lắp đặt hệ thống UPS. Thiết bị hoạt động trong môi trường từ 0°C đến 40°C, độ ẩm tương đối 0–95% không ngưng tụ và độ ồn dưới 40dB ở khoảng cách 1m.




